Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khen ngợi" (1)
khen ngợi
Tiếng Anh
Động từpraise
Cô ấy được khen ngợi.
She was praised.
Từ liên quan "khen ngợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khen ngợi" (2)
Cô ấy được khen ngợi.
She was praised.
Ông dành nhiều lời khen ngợi thỏa thuận khung với Iran.
He highly praised the framework agreement with Iran.
